female sibling
Danh từ: - Chị em gái: "female sibling" là một thuật ngữ dùng để chỉ một người có cùng cha mẹ hoặc cùng một trong hai cha mẹ với người khác, và là nữ giới. Đây là cách nói trang trọng hoặc kỹ thuật để chỉ "chị gái" hoặc "em gái".
- (Cô ấy là chị em gái duy nhất của tôi.)
- (Trong nhiều nền văn hóa, chị em gái được kỳ vọng sẽ giúp việc nhà.)
- (Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa anh em trai và chị em gái.)
"only female sibling": chị em gái duy nhất (không có chị/em gái nào khác).
- As the only female sibling, she often felt responsible for her younger brothers. (Là chị em gái duy nhất, cô ấy thường cảm thấy có trách nhiệm với các em trai của mình.)
"older female sibling": chị gái.
- Her older female sibling helped her with homework every day. (Chị gái của cô ấy giúp cô ấy làm bài tập mỗi ngày.)
"younger female sibling": em gái.
- My younger female sibling is still in elementary school. (Em gái tôi vẫn còn học tiểu học.)
Sister (n): chị/em gái (cách nói thông thường, phổ biến hơn).
- I have two sisters. (Tôi có hai người chị/em gái.)
Sibling (n): anh chị em ruột (không phân biệt giới tính).
- He has three siblings: two brothers and one sister. (Anh ấy có ba anh chị em ruột: hai anh trai và một em gái.)
- Sister: chị/em gái (từ thông dụng nhất).
- Sis: cách gọi thân mật, ngắn gọn của "sister".
- Hey, sis, can you help me? (Này, em/chị, có thể giúp tôi không?)
Look after a female sibling: chăm sóc chị/em gái.
- She has to look after her younger female sibling after school. (Cô ấy phải chăm sóc em gái sau giờ học.)
Get along with a female sibling: hòa thuận với chị/em gái.
- They get along well with their female sibling. (Họ hòa thuận với chị/em gái của mình.)
Sisterly love: tình chị em gái (tình cảm yêu thương giữa các chị em gái).
- Their sisterly love is unbreakable. (Tình chị em gái của họ không thể phá vỡ.)
Like a sister to someone: như chị/em gái đối với ai đó (dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết không phải ruột thịt).
- She is like a sister to me. (Cô ấy như chị/em gái đối với tôi.)